Hỗ trợ trực tuyến

Ms: Nana

0987 919 040

0 Sản phẩm
Bạn chưa có sản phẩm nào

Máy in mã vạch công nghiệp TSC ME240 – 203dpi – 104mm

Giá : 14.000.000 đ

Thông tin sản phẩm

Bảo hành: 12 tháng (theo tiêu chuẩn nhà sản xuất)
Thương hiệu: TSC

HOTLINE: 0987 919 040

GIAO HÀNG:
– Giao hàng nhanh trong 2h.
– Miễn phí giao hàng cho đơn hàng từ 500.000 đ trở lên

(Trong bán kính 10  km).
– Miễn phí giao hàng 100  km cho đơn hàng từ 50.000.000 đ trở lên
– Nhận giao hàng và lắp đặt từ 8h00 – 21h00 tất cả các ngày

Số lượng - 1 + 14.000.000 Đ 14000000

Tư vấn viên

Ms: Nana

0987 919 040

Save

Máy in mã vạch công nghiệp TSC ME240. TSC ME240 được thiết kế để cung cấp các tính năng phù hợp với giá cả phải chăng. ME240 có thiết kế nhỏ gọn và cấu hình thấp phù hợp với những nơi mà khách hàng có nhu cầu vừa phải.

TSC ME240 Hoạt động nhẹ nhàng và tốc độ in nhanh, phù hợp trong môi trường văn phòng hoặc cửa hàng. Máy in có kết cấu hoàn toàn bằng kim loại và động cơ cơ chế in bằng nhôm đúc. Đủ bền để chịu được các môi trường sản xuất khắc nghiệt nhất.

Mặc dù có giá tương đối rẻ. Nhưng dòng máy ME240 cung cấp các tính năng tiêu chuẩn bao gồm kết nối USB và Serial. Bảng điều khiển LCD 2 nút 3 LED (kiểu cơ bản) / 6 nút (kiểu cao cấp). Màn hình LED 3 nút, Đồng hồ thời gian thực, bộ nhớ SDRAM 8 MB, bộ nhớ Flash 4 MB và đầu đọc thẻ nhớ SD Flash cho phép mở rộng bộ nhớ Flash lên đến 4GB.

>> Máy in nhãn vận chuyển Xprinter XP-420B

>> Máy đọc mã vạch 2D không dây giá rẻ Datamax M2300W

Ứng dụng Máy in mã vạch công nghiệp TSC ME240

  • Nhãn đóng gói
  • Nhãn vận chuyển
  • Quản lý hàng tồn kho
  • Ghi nhãn giá / giá
  • Làm việc trong quá trình ghi nhãn
  • Đánh dấu sản phẩm
  • Quản lý hàng tồn kho
  • ID của Bệnh Nhân
  • Liều lượng đơn vị dược phẩm
  • Nhãn mẫu
  • Tuyển sinh

Thông số kỹ thuật Máy in mã vạch công nghiệp TSC ME240

ME240 ME340
Resolution 8 dots/mm (203 DPI) 12 dots/mm (300 DPI)
Max. print speed 152 mm (6″)/second 102 mm (4″)/second
Max. print width 104 mm (4.09″) 105 mm (4.09″)
Max. print length 2,286 mm (90″) 1,016 mm (40″)
Printing method Thermal Transfer & Direct Thermal Thermal Transfer & Direct Thermal
LCD/LED • Basic model without LCD • Basic model without LCD
• Advanced model with Graphic type, 128 x 64 pixel, with backlight • Advanced model with Graphic type, 128 x 64 pixel, with backlight
SDRAM 8 MB 8 MB
Flash 4 MB 4 MB
Extension SD Flash memory card reader for Flash memory expansion, up to 4 GB SD Flash memory card reader for Flash memory expansion, up to 4 GB
Ribbon capacity 450 m long, max. OD 81.3 mm, 1″ core (ink coated outside) 450 m long, max. OD 81.3 mm, 1″ core (ink coated outside)
Ribbon width 40 mm ~ 110 mm (1.6″ ~ 4.3″) 40 mm ~ 110 mm (1.6″ ~ 4.3″)
Media type Continuous, die-cut, black mark, fan-fold, notched (outside wound) Continuous, die-cut, black mark, fan-fold, notched (outside wound)
Media width 25.4 ~ 118 mm (1.0″ ~ 4.6″) 25.4 ~ 118 mm (1.0″ ~ 4.6″)
Media thickness 0.06 ~ 0.28 mm (2.36 ~ 11 mil) 0.06 ~ 0.28 mm (2.36 ~ 11 mil)
Media core diameter 25.4 mm ~ 76.2 mm (1″ ~ 3″) 25.4 mm ~ 76.2 mm (1″ ~ 3″)
Media length 5 ~ 2,286 mm (0.2″ ~ 90″) 5 ~ 1,016 mm (0.2″ ~ 40″)
Media roll capacity 203.2 mm (8″) OD 203.2 mm (8″) OD
Standard • RS-232 • RS-232
• USB 2.0 • USB 2.0
Software support SAP, Oracle, WHQL 8.1, Windows, Linux, MAC X.10, Mircosoft SQL Server, Bartender, Nice Label SAP, Oracle, WHQL 8.1, Windows, Linux, MAC X.10, Mircosoft SQL Server, Bartender, Nice Label
Dimension 286 mm (W) x 259 mm (H) x 434 mm (D) 287 mm (W) x 259 mm (H) x 434 mm (D)
11.26″ (W) x 10.20″ (H) x 17.09″ (D) 11.26″ (W) x 10.20″ (H) x 17.09″ (D)
Weight 11 kg (24.25 lbs) 11 kg (24.25 lbs)

Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH Nam Bình Xương

– Address: Tầng 21 Capital Tower 109 Trần Hưng Đạo, P. Cửa Nam, Q. Hoàn Kiếm, Tp. Hà Nội

– Phone:  0987 919 040

– Website: www.vincode.com.vn

– Email: hoai.vincode@gmail.com

Văn phòng Buôn Mê Thuật

– Address: 63/9 Nguyễn Phúc Chu, P. Thành Nhất, Tp. Buôn Ma Thuật, Đắk Lắk

– Phone:  0944 011 083

Loading...
Gửi thông tin liên hệ